Kasser English

jog

/dʤɔg/
danh từ
cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ; cái hích nhẹ (bằng cùi tay); bước đi chậm chạp

jog (/dʤɔg/, danh từ) nghĩa là cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ; cái hích nhẹ (bằng cùi tay); bước đi chậm chạp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ; cái hích nhẹ (bằng cùi tay); bước đi chậm chạp
  • động từ lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ; hích bằng cùi tay (để cho chú ý...); nhắc lại, gợi lại (trí nhớ)
    to jog someone's memory – nhắc cho người nào nhớ lại