Kasser English

jersey

/ˈdʤəːzi/
danh từ
áo nịt len (đan tay hoặc dệt kim); (jersey) bò cái jecxi

jersey (/ˈdʤəːzi/, danh từ) nghĩa là áo nịt len (đan tay hoặc dệt kim); (jersey) bò cái jecxi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.