Kasser English

invariable

/inˈveəriəbl/
tính từ
không thay đổi, cố định; (toán học) không đổi

invariable (/inˈveəriəbl/, tính từ) nghĩa là không thay đổi, cố định; (toán học) không đổi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ không thay đổi, cố định; (toán học) không đổi
  • danh từ cái không thay đổi, cái cố định; không đổi, bất biến