Kasser English

interject

/,intəˈdʤekt/
động từ
bỗng xen vào (lời nhận xét...); nhận xét, xen vào

interject (/,intəˈdʤekt/, động từ) nghĩa là bỗng xen vào (lời nhận xét...); nhận xét, xen vào. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.