Kasser English

integral

/ˈintigrəl/
tính từ
(thuộc) tính toàn bộ; (thuộc) tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên; toàn bộ, nguyên; (toán học) tích phân

integral (/ˈintigrəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) tính toàn bộ; (thuộc) tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên; toàn bộ, nguyên; (toán học) tích phân. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (thuộc) tính toàn bộ; (thuộc) tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên; toàn bộ, nguyên; (toán học) tích phân
  • danh từ (toán học) tích phân