Kasser English

insubordinate

/,insəˈbɔːdnit/
tính từ
không chịu phục tùng, không chịu vâng lời; không thấp hơn

insubordinate (/,insəˈbɔːdnit/, tính từ) nghĩa là không chịu phục tùng, không chịu vâng lời; không thấp hơn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ không chịu phục tùng, không chịu vâng lời; không thấp hơn
    an insubordinate hill – một quả đồi không thấp hơn (những quả đồi khác)
  • danh từ người không chịu phục tùng, người không chịu vâng lời