Kasser English

instalment

/ɪnˈstɔːlmənt/
danh từ
đợt trả góp

instalment (/ɪnˈstɔːlmənt/, danh từ) nghĩa là đợt trả góp., có trong TOEIC 400–600 Bài 13 của Kasser English.

Lưu ý: Anh-Anh viết instalment (một chữ l); Anh-Mỹ installment