Kasser English

insect

/ˈinsekt/
danh từ
(động vật học) sâu bọ, côn trùng; (nghĩa bóng) đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế

insect (/ˈinsekt/, danh từ) nghĩa là (động vật học) sâu bọ, côn trùng; (nghĩa bóng) đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.