Kasser English

innovation

/,inouˈveiʃn/
danh từ
sự đưa vào những cái mới; sáng kiến, điều mới đưa vào, cái mới, phương pháp mới; sự tiến hành đổi mới, sự đổi mới

innovation (/,inouˈveiʃn/, danh từ) nghĩa là sự đưa vào những cái mới; sáng kiến, điều mới đưa vào, cái mới, phương pháp mới; sự tiến hành đổi mới, sự đổi mới. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 6 của Kasser English.

Câu ví dụ với innovation

Yes, though regulation shouldn't stop innovation. Automation is inevitable; disruptive technology always creates winners and losers, and the real question is who they are.
jes ðou stɔp ˈɪz inˈevitəbl disˈrʌptiv tekˈnɔlədʤi ˈɔːlwəz ænd ænd ðiː ˈril ˈkwestʃn ˈɪz huː ðei ɑː
Có, dù quy định không nên cản trở đổi mới. Tự động hoá là không thể tránh khỏi; công nghệ đột phá luôn tạo ra người thắng kẻ thua, và câu hỏi thực sự là họ là ai.
Far from being a technical question, then, the price of a cure is a test of how a society balances innovation against equality.
fɑː frɔm ˈbiːiɳ ei ˈteknikəl ˈkwestʃn ðen ðiː prais ɔv ei kjuə ˈɪz ei test ɔv hau ei səˈsaiəti əˈgeinst iːkwɔliti
Vậy nên, giá của một phương thuốc hoàn toàn không phải câu hỏi kỹ thuật, mà là phép thử xem một xã hội cân bằng đổi mới với bình đẳng thế nào.