inject (/inˈdʤekt/, động từ) nghĩa là tiêm (thuốc...), tiêm thuốc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- động từ tiêm (thuốc...), tiêm thuốc
- danh từ (viết tắt) của injection (trong đơn thuốc); nội xạ, đưa vào, phun vào
inject (/inˈdʤekt/, động từ) nghĩa là tiêm (thuốc...), tiêm thuốc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.