Kasser English

inhale

/inˈheil/
động từ
hít vào; nuốt (khói thuốc lá...); nuốt (khói thuốc lá...)

inhale (/inˈheil/, động từ) nghĩa là hít vào; nuốt (khói thuốc lá...); nuốt (khói thuốc lá...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.