Kasser English

ingratiate

/inˈgreiʃieit/
động từ
(+ oneself) làm cho mình được mến

ingratiate (/inˈgreiʃieit/, động từ) nghĩa là (+ oneself) làm cho mình được mến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.