Kasser English

ingenuity

/,indʤiˈnjuːiti/
danh từ
tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingeniousness)

ingenuity (/,indʤiˈnjuːiti/, danh từ) nghĩa là tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingeniousness). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.