infringement /inˈfrindʤmənt/danh từsự vi phạm; sự xâm phạm B2 infringement (/inˈfrindʤmənt/, danh từ) nghĩa là sự vi phạm; sự xâm phạm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge