Kasser English

indeed

/inˈdiːd/
trạng từ
thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là; thực vậy ư, thế à, vậy à, thế; thực vậy

indeed (/inˈdiːd/, trạng từ) nghĩa là thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là; thực vậy ư, thế à, vậy à, thế; thực vậy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.