incision
/inˈsiʤn/
danh từ
sự rạch; vết rạch, đường rạch; sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm; tính sắc bén, tính nhạy bén
incision (/inˈsiʤn/, danh từ) nghĩa là sự rạch; vết rạch, đường rạch; sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm; tính sắc bén, tính nhạy bén. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.