Kasser English

incipient

/inˈsipiənt/
tính từ
chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phôi thai; khởi sinh, bắt đầu

incipient (/inˈsipiənt/, tính từ) nghĩa là chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phôi thai; khởi sinh, bắt đầu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.