Kasser English

impression

/imˈpreʃn/
danh từ
ấn tượng; cảm giác; cảm tưởng; sự đóng, sự in (dấu, vết)

impression (/imˈpreʃn/, danh từ) nghĩa là ấn tượng; cảm giác; cảm tưởng; sự đóng, sự in (dấu, vết). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.