Kasser English

imagery

/ˈimidʤəri/
danh từ
hình ảnh (nói chung); tượng hình; hình chạm, đồ khắc; hình tượng

imagery (/ˈimidʤəri/, danh từ) nghĩa là hình ảnh (nói chung); tượng hình; hình chạm, đồ khắc; hình tượng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.