Kasser English

image

/ˈimidʤ/
danh từ
hình, hình ảnh, ảnh (trong gương...); vật giống hệt (vật khác); người giống hệt (người khác); hình tượng

image (/ˈimidʤ/, danh từ) nghĩa là hình, hình ảnh, ảnh (trong gương...); vật giống hệt (vật khác); người giống hệt (người khác); hình tượng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hình, hình ảnh, ảnh (trong gương...); vật giống hệt (vật khác); người giống hệt (người khác); hình tượng
    read image – ảnh thực
  • động từ vẽ hình; phản ánh (như ở trong gương); hình dung, tưởng tượng ra
    to image something to oneself – hình dung cái gì trong óc mình