Kasser English

idolize

/ˈaidəlaiz/
động từ
(xem) idolise

idolize (/ˈaidəlaiz/, động từ) nghĩa là (xem) idolise. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ (xem) idolise
  • danh từ (xem) idolater