Kasser English

ice skating

danh từ
trượt băng

ice skating (, danh từ) nghĩa là trượt băng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Cụm từ có chứa từ này

Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.

ice danh từ · 3 cụm