Kasser English

hypothesis

/haiˈpɔθisis/
danh từ
giả thuyết; giả thiết; alternative h. đối giả thiết

hypothesis (/haiˈpɔθisis/, danh từ) nghĩa là giả thuyết; giả thiết; alternative h. đối giả thiết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.