Kasser English

hyperbole

/haiˈpəːbəli/
danh từ
(văn học) phép ngoa dụ; lời nói cường điệu, lời ngoa dụ

hyperbole (/haiˈpəːbəli/, danh từ) nghĩa là (văn học) phép ngoa dụ; lời nói cường điệu, lời ngoa dụ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.