Kasser English

hunter

/ˈhʌntə/
danh từ
người đi săn; người đi lùng, người đi kiếm ((thường) trong từ ghép); ngựa săn

hunter (/ˈhʌntə/, danh từ) nghĩa là người đi săn; người đi lùng, người đi kiếm ((thường) trong từ ghép); ngựa săn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.