Kasser English

humiliating

/hjuːˈmilieitiɳ/
tính từ
làm nhục, làm bẽ mặt

humiliating (/hjuːˈmilieitiɳ/, tính từ) nghĩa là làm nhục, làm bẽ mặt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.