humble
/ˈhʌmbl/
tính từ
khiêm tốn, nhún nhường; khúm núm; thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần)
humble (/ˈhʌmbl/, tính từ) nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường; khúm núm; thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ khiêm tốn, nhún nhường; khúm núm; thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần)a humble attiude – thái độ khiêm tốn
- động từ làm nhục, sỉ nục; hạ thấpto humble oneself – tự hạ mình