Kasser English

hourly

/ˈauəli/
tính từ
hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần; hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn

hourly (/ˈauəli/, tính từ) nghĩa là hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần; hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.