Kasser English

honesty

/ˈɔnisti/
danh từ
tính lương thiện; tính trung thực; tính chân thật; (thực vật học) cây cải âm, cây luna

honesty (/ˈɔnisti/, danh từ) nghĩa là tính lương thiện; tính trung thực; tính chân thật; (thực vật học) cây cải âm, cây luna. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.