Kasser English

holy

/ˈhouli/
tính từ
thần thánh; linh thiêng; Holy Writ kinh thánh; sùng đạo, mộ đạo

holy (/ˈhouli/, tính từ) nghĩa là thần thánh; linh thiêng; Holy Writ kinh thánh; sùng đạo, mộ đạo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ thần thánh; linh thiêng; Holy Writ kinh thánh; sùng đạo, mộ đạo
    holy water – nước thánh
  • danh từ cái linh thiêng, vật linh thiêng; nơi linh thiêng; đất thánh