hindrance /ˈhindrəns/tính từsự cản trở; trở lực; cái chướng ngại C2 hindrance (/ˈhindrəns/, tính từ) nghĩa là sự cản trở; trở lực; cái chướng ngại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge