Kasser English

him

/him/
danh từ
nó, hắn, ông ấy, anh ấy

him (/him/, danh từ) nghĩa là nó, hắn, ông ấy, anh ấy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Câu ví dụ với him

I'll tell him you called. Could you spell your surname, please?
tel him juː kæn juː spel jɔː ˈsəːneim pliːz
Tôi sẽ báo anh ấy là bạn gọi. Bạn đánh vần họ giúp tôi nhé?