hibernation
/,haibəːˈneiʃn/
danh từ
sự ngủ đông (động vật); sự nghỉ đông ở vùng ấm áp (người); sự không hoạt động, sự không làm gì, sự nằm lì
hibernation (/,haibəːˈneiʃn/, danh từ) nghĩa là sự ngủ đông (động vật); sự nghỉ đông ở vùng ấm áp (người); sự không hoạt động, sự không làm gì, sự nằm lì. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.