Kasser English

heartwarming

/hˈɑːtwɔːmɪŋ/
tính từ
ấm lòng

heartwarming (/hˈɑːtwɔːmɪŋ/, tính từ) nghĩa là ấm lòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.