Kasser English

harness

/ˈhɑːnis/
danh từ
bộ yên cương (ngựa); (nghĩa bóng) trang bị lao động, dụng cụ lao động; (sử học) áo giáp (của người và ngựa)

harness (/ˈhɑːnis/, danh từ) nghĩa là bộ yên cương (ngựa); (nghĩa bóng) trang bị lao động, dụng cụ lao động; (sử học) áo giáp (của người và ngựa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bộ yên cương (ngựa); (nghĩa bóng) trang bị lao động, dụng cụ lao động; (sử học) áo giáp (của người và ngựa)
  • động từ đóng yên cương (ngựa); khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước...)