Kasser English

harassment

/ˈhærəsmənt/
danh từ
sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền; sự quấy rối (quân địch)

harassment (/ˈhærəsmənt/, danh từ) nghĩa là sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền; sự quấy rối (quân địch). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.