haphazardly /hæphˈæzədli/trạng từbừa bãi, lung tung C2 haphazardly (/hæphˈæzədli/, trạng từ) nghĩa là bừa bãi, lung tung. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge