Kasser English

hang

/hæɳ/
danh từ
sự cúi xuống, sự gục xuống; dốc, mặt dốc; cách treo (một vật gì)

hang (/hæɳ/, danh từ) nghĩa là sự cúi xuống, sự gục xuống; dốc, mặt dốc; cách treo (một vật gì). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự cúi xuống, sự gục xuống; dốc, mặt dốc; cách treo (một vật gì)
  • động từ treo, mắc; treo cổ (người); dán (giấy lên tường)
    to hang a picture – treo bức tranh