Kasser English

handwriting

/ˈhænd,raitiɳ/
danh từ
chữ viết tay; dạng chữ (của một người nào)

handwriting (/ˈhænd,raitiɳ/, danh từ) nghĩa là chữ viết tay; dạng chữ (của một người nào). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.