Kasser English

handbag

/ˈhændbæg/
danh từ
túi xách, ví xách tay (đựng giấy tờ, tiền, son phấn...)

handbag (/ˈhændbæg/, danh từ) nghĩa là túi xách, ví xách tay (đựng giấy tờ, tiền, son phấn...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.