Kasser English

guerrilla

/gəˈrilə/
danh từ
du kích, quân du kích; chiến tranh du kích ((cũng) guerilla war)

guerrilla (/gəˈrilə/, danh từ) nghĩa là du kích, quân du kích; chiến tranh du kích ((cũng) guerilla war). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.