Kasser English

guard

/gɑːd/
danh từ
(thể dục,thể thao) sự thủ thế, sự giữ miếng (đấu gươm, quyền Anh...); sự đề phòng; cái chắn

guard (/gɑːd/, danh từ) nghĩa là (thể dục,thể thao) sự thủ thế, sự giữ miếng (đấu gươm, quyền Anh...); sự đề phòng; cái chắn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (thể dục,thể thao) sự thủ thế, sự giữ miếng (đấu gươm, quyền Anh...); sự đề phòng; cái chắn
    to take guard; to give guard – thủ thế, giữ miếng
  • động từ bảo vệ; gác, canh giữ; (+ against) đề phòng, phòng, giữ gìn; (kỹ thuật) che, chắn (máy, dây curoa, bánh răng...)
    to guard a camp – bảo vệ doanh trại