Kasser English

greet

/griːt/
động từ
chào, chào hỏi, đón chào; chào mừng, hoan hô; bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai)

greet (/griːt/, động từ) nghĩa là chào, chào hỏi, đón chào; chào mừng, hoan hô; bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.