Kasser English

graphically

/ˈgræfikəli/
trạng từ
bằng đồ thị; sinh động; về mặt đồ thị

graphically (/ˈgræfikəli/, trạng từ) nghĩa là bằng đồ thị; sinh động; về mặt đồ thị. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.