Kasser English

grain

/grein/
danh từ
thóc lúa; hạt, hột; một chút, mảy may

grain (/grein/, danh từ) nghĩa là thóc lúa; hạt, hột; một chút, mảy may. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ thóc lúa; hạt, hột; một chút, mảy may
    a grain of rice – hạt gạo
  • động từ nghiến thành hột nhỏ; làm nổi hột (ở bề mặt); sơn già vân (như vân gỗ, vân đá)