Kasser English

govern

/ˈgʌvən/
động từ
cai trị, thống trị, cầm quyền (một nước); khống chế, kiềm chế, đè nén (một dục vọng...); chi phối, ảnh hưởng

govern (/ˈgʌvən/, động từ) nghĩa là cai trị, thống trị, cầm quyền (một nước); khống chế, kiềm chế, đè nén (một dục vọng...); chi phối, ảnh hưởng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.