Kasser English

glee

/gliː/
danh từ
niềm hân hoan, niềm vui sướng; (âm nhạc) bài hát ba bè; bái hát bốn bè

glee (/gliː/, danh từ) nghĩa là niềm hân hoan, niềm vui sướng; (âm nhạc) bài hát ba bè; bái hát bốn bè. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.