Kasser English

gangster

/ˈgæɳstə/
danh từ
kẻ cướp, găngxtơ

gangster (/ˈgæɳstə/, danh từ) nghĩa là kẻ cướp, găngxtơ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.