Kasser English

functional

/ˈfʌɳkʃənl/
tính từ
(như) functionary; (toán học) (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số; (hoá học) (thuộc) chức

functional (/ˈfʌɳkʃənl/, tính từ) nghĩa là (như) functionary; (toán học) (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số; (hoá học) (thuộc) chức. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.