Kasser English

frost

/frɔst/
danh từ
sự đông giá; sương giá; sự lạnh nhạt

frost (/frɔst/, danh từ) nghĩa là sự đông giá; sương giá; sự lạnh nhạt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự đông giá; sương giá; sự lạnh nhạt
  • động từ làm chết cóng (vì sương giá) (cây, mùa màng...); phủ sương giá; rắc đường lên
    frosted window-panes – những ô kính cửa sổ phủ sương giá